agrarista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡɾaˈɾista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nông nghiệptính từagrarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agraristaDạng gốc (base form)
- agraristasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nông nghiệp
- agrarian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung