Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agraciadamente
trạng từ
(adverb)
/aɡɾaˌθjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Duyên dáng
trạng từ
gracefully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graciosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gracefully
Duyên dáng, yêu kiều, trang nhã
AI
1
Duyên dáng
1
Duyên dáng
1
Duyên dáng