agnóstico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡˈnostiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất khả tritính từagnostic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agnósticoDạng gốc (base form)
- agnósticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agnósticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agnósticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bất khả tri
- agnostic
Họ từ (word family)
cùng gốc agnósticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh