Dịch

agnóstico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡˈnostiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất khả tritính từagnostic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agnósticoDạng gốc (base form)
  2. agnósticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agnósticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agnósticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bất khả tri
  1. agnostic

AI