Dịch

agnosticismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡnostiˈsismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuyết bất khả tri (quan điểm cho rằng sự tồn tại của một vị thần hoặc các vị thần là không rõ, không thể biết, chưa được chứng minh hoặc không thể chứng minh được)danh từagnosticism (view that the existence of a God or gods is unknown, unknowable, unproven, or unprovable)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agnosticismoDạng gốc (base form)
  2. agnosticismosSố nhiều (plural)

AI