agalla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɡaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Bướu sồi, nốt sần sồidanh từoak apple
- Mang cádanh từgill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agallaDạng gốc (base form)
- agallasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cậu rất gan dạ.
- .Mày không có đủ gan đâu.
- .Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của bạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa