Dịch

agalla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɡaʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bướu sồi, nốt sần sồidanh từoak apple
  2. Mang cádanh từgill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agallaDạng gốc (base form)
  2. agallasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cậu rất gan dạ.
  • .Mày không có đủ gan đâu.
  • .Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của bạn.

AI