Dịch

agachado

C2tính từ (adjective)
/aɡaˈt͡ʃado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cúi mìnhtính từcrouched
  2. Khom lưngtính từstooped, with a stoop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agachadoDạng gốc (base form)
  2. agachaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. agachadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. agachadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. agachadaGiống cái (feminine)

AI