agachado
C2tính từ (adjective)
/aɡaˈt͡ʃado/nguồn
Nghĩa chính
- Cúi mìnhtính từcrouched
- Khom lưngtính từstooped, with a stoop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agachadoDạng gốc (base form)
- agachaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- agachadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agachadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agachadaGiống cái (feminine)