Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afiladera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/afilaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Cái mài
danh từ
sharpener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afiladera
Dạng gốc
(base form)
afiladera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Mài
Tiếng Anh
sharpener
Thợ mài dao kéo
AI
1
Cái mài
1
Cái mài
1
Cái mài