Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈfaɾ/
Nghĩa chính
1
Tiếng Afar
danh từ
Afar (language)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
afar
Xa, ở xa, cách xa
Afar
Ở xa
AI
1
Tiếng Afar
1
Tiếng Afar
1
Tiếng Afar