advocar
động từ (verb)
/adboˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Biện hộđộng từto advocate
- Bào chữa trước tòađộng từto defend in court
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể advocarDanh động từ advocandoPhân từ advocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | advoco |
| tú | advocas |
| él/ella/Ud. | advoca |
| nosotros | advocamos |
| vosotros | advocáis |
| ellos/Uds. | advocan |
Họ từ (word family)
cùng gốc advocarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh