advocante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bào chữatính từadvocate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advocanteDạng gốc (base form)
- advocantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bào chữa
- advocate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh