Dịch

advocante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bào chữatính từadvocate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advocanteDạng gốc (base form)
  2. advocantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bào chữa
  1. advocate

AI