Dịch

adolescente

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/adolesˈθente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vị thành niên, thanh thiếu niêntính từadolescent
  2. Thanh thiếu niên, thiếu niêndanh từteenager

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adolescenteDạng gốc (base form)
  2. adolescentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

embarazo adolescenteMang thai ở tuổi vị thành niên
hijo adolescenteCon trai tuổi teen
sexualidad adolescenteTình dục tuổi vị thành niên

Ví dụ

  • .Mẹ cô ấy qua đời khi cô ấy còn là một thiếu niên.
  • .Những cô bé thiếu niên này thực sự rất vui tính.
  • .Những đứa trẻ vị thành niên này thực sự rất hài hước.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thanh thiếu niên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI