Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puberto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈbeɾto/
Nghĩa chính
1
Thiếu niên
danh từ
teenager (person aged between thirteen and nineteen)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puberto
Dạng gốc
(base form)
puberto
s
Số nhiều
(plural)
pubert
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pubert
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青少年
qīng shào nián
Thanh thiếu niên
Tiếng Anh
teenager
Người ở độ tuổi thanh thiếu niên
AI
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên