Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
administrar medicamentos
Nghĩa chính
1
Cho dùng thuốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drug
Cho dùng thuốc, kê đơn thuốc
exhibit
Cho dùng thuốc, chỉ định thuốc
dose
Cho uống thuốc, cho dùng thuốc
AI
1
Cho dùng thuốc
1
Cho dùng thuốc
1
Cho dùng thuốc