administrador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/administɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người quản lý, người quản trịdanh từadministrator (one who administers affairs)
- Quản trị viên hệ thốngdanh từadministrator (one who is responsible for software management)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- administradorDạng gốc (base form)
- administradoresSố nhiều (plural)
- administradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- administradoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| administrador de empresas | Nhà quản trị kinh doanh | |
| administrador de fincas | Người quản lý tòa nhà | |
| administrador de sistemas | Quản trị viên hệ thống | |
| administrador delegado | Giám đốc điều hành | |
| administrador de bases de datos | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | |
| administrador de proyectos | Người quản lý dự án | |
| administrador de red | Quản trị viên mạng | |
| administrador del sistema | Quản trị viên hệ thống |
Xuất hiện ở từ khác
- managerTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là một người quản lý tài năng.
- .Người dùng này là quản trị viên của phòng chat.
- .Người quản lý đã không gọi thợ sửa ống nước.