adelgazar
B1động từ (verb)
/adelɡaˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm gầy, làm thon, làm mỏngđộng từto make thin or slender
- Tinh chế, lọc sạchđộng từto refine, purify
- Giảm cânđộng từto lose weight
- Gầy đi, ốm đi, sút cânđộng từto become thin or slender; to lose weight
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể adelgazarDanh động từ adelgazandoPhân từ adelgazado
| Presente | |
|---|---|
| yo | adelgazo |
| tú | adelgazas |
| él/ella/Ud. | adelgaza |
| nosotros | adelgazamos |
| vosotros | adelgazáis |
| ellos/Uds. | adelgazan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ ! ¿ ?Bạn đã giảm cân! Bạn có đang theo chế độ ăn nào không?
- .Bạn không thể giảm cân nếu vẫn ăn nhiều như vậy.
- .Giảm cân không đồng nghĩa với việc phải chịu đau đớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc adelgazarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- reduceTiếng Anhtương đương