Dịch

adagio

C1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/aˈdaxjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên họqua tiếng Anhtrạng từadagio
  2. Câu ngạn ngữ (câu nói cũ)danh từadage (old saying)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adagioDạng gốc (base form)
  2. adagiosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tên họ
  1. adagio

AI