adagio
C1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/aˈdaxjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên họqua tiếng Anhtrạng từadagio
- Câu ngạn ngữ (câu nói cũ)danh từadage (old saying)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adagioDạng gốc (base form)
- adagiosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tên họ
- adagio