Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
adónde
B2
trạng từ
(adverb)
/aˈdonde/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đến đâu, ở đâu
trạng từ
to where, whither, whereto
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adonde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
where
Ở đâu
Ví dụ
¿
Adónde
vas
?
AI
1
Đến đâu
1
Đến đâu
1
Đến đâu