Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acusadamente
trạng từ
(adverb)
/akuˌsadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rõ rệt
trạng từ
markedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突出
tū chū
Nổi bật, rõ rệt
明显
míng xiǎn
Rõ rệt, rành mạch
显
xiǎn
Nổi bật, rõ rệt
Tiếng Anh
markedly
Một cách nổi bật
AI
1
Rõ rệt
1
Rõ rệt
1
Rõ rệt