Dịch

acusación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akusaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời cáo buộc, sự buộc tội, cáo trạngdanh từaccusation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acusaciónDạng gốc (base form)
  2. acusacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acusación falsaLời vu khống
hacer una acusaciónChưa có nghĩa
investigar una acusaciónChưa có nghĩa
presentar una acusaciónChưa có nghĩa
rebatir una acusaciónChưa có nghĩa
retirar una acusaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã bảo vệ mình hết sức trước các buộc tội.
  • .Begoña đã chán ngấy các buộc tội.
  • ¿ ?Có bằng chứng nào ủng hộ những buộc tội như vậy?

AI