Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
acullá
trạng từ
(adverb)
/akuˈja/
Nghĩa chính
1
Đằng kia
trạng từ
yonder
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
de acá para acullá
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yonder
Ở đằng kia, ở đó
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acá
ahí
allá
allí
aquí
AI
1
Đằng kia
1
Đằng kia
1
Đằng kia