Dịch

acuático

A2tính từ (adjective)
/aˈkwatiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủy sinh, dưới nướctính từaquatic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acuáticoDạng gốc (base form)
  2. acuáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acuáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acuáticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pino acuáticoĐuôi ngựa cái (Hippuris Vulgaris)
polo acuáticoBóng nước
traje acuáticoBộ đồ lặn
parque acuáticoCông viên nước
esquí acuáticoTrượt nước
lirio acuáticoLục bình (Eichhornia crassipes)
rábano acuáticoCải xoong vàng đầm lầy (Rorippa palustris)
insecto acuáticoCôn trùng thủy sinh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn đến vườn thuỷ sinh không?
  • .Cá voi là một loài động vật thuỷ sinh.
  • .Cho tôi hai ví dụ về động vật có vú thuỷ sinh.

AI