acuático
A2tính từ (adjective)
/aˈkwatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thủy sinh, dưới nướctính từaquatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino acuático | Đuôi ngựa cái (Hippuris Vulgaris) | |
| polo acuático | Bóng nước | |
| traje acuático | Bộ đồ lặn | |
| parque acuático | Công viên nước | |
| esquí acuático | Trượt nước | |
| lirio acuático | Lục bình (Eichhornia crassipes) | |
| rábano acuático | Cải xoong vàng đầm lầy (Rorippa palustris) | |
| insecto acuático | Côn trùng thủy sinh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn đến vườn thuỷ sinh không?
- .Cá voi là một loài động vật thuỷ sinh.
- .Cho tôi hai ví dụ về động vật có vú thuỷ sinh.