actuación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɡtwaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Buổi biểu diễn, tiết mụcdanh từperformance (a live show or concert)
- Nghề diễn xuất, sự diễn xuấtdanh từacting (the occupation of an actor)
- Hành động, cách xử sựdanh từaction (something done to accomplish a purpose)
- Thủ tục tố tụng, hồ sơ vụ ándanh từproceeding, lawsuit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actuaciónDạng gốc (base form)
- actuacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuación teatral | Diễn xuất sân khấu | |
| actuación mediocre | Diễn xuất tầm thường | |
| espectacular actuación | Màn trình diễn ngoạn mục | |
| actuación en directo | Chưa có nghĩa | |
| área de actuación | Chưa có nghĩa | |
| plan de actuación | Chưa có nghĩa | |
| protocolo de actuación | Chưa có nghĩa | |
| tener una buena actuación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hành động đó không phù hợp với chức vụ của bạn.
- .Không một ai đến xem các buổi biểu diễn của tôi.
- .María rất có tài diễn xuất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghề diễn xuất
Họ từ (word family)
cùng gốc actuaciónTừ liên quan (related word)