acrobático
C2tính từ (adjective)
/akɾoˈbatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Nhào lộn (của hoặc liên quan đến nhào lộn hoặc nhào lộn)tính từacrobatic (of or relating to acrobats or acrobacy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acrobáticoDạng gốc (base form)
- acrobáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acrobáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acrobáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esquí acrobático | Trượt tuyết tự do | |
| coctelería acrobática | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc acrobáticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh