Dịch

acrobático

C2tính từ (adjective)
/akɾoˈbatiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhào lộn (của hoặc liên quan đến nhào lộn hoặc nhào lộn)tính từacrobatic (of or relating to acrobats or acrobacy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acrobáticoDạng gốc (base form)
  2. acrobáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acrobáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acrobáticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

esquí acrobáticoTrượt tuyết tự do
coctelería acrobáticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc acrobático

Ngôn ngữ khác

AI