Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrobatismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akɾobaˈtismo/
Nghĩa chính
1
Nhào lộn
danh từ
acrobatism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrobatismo
Dạng gốc
(base form)
acrobatismo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acrobacia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acrobatism
Thuật leo dây, thuật nhào lộn
AI
1
Nhào lộn
1
Nhào lộn
1
Nhào lộn