acoplado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akoˈplao/
Nghĩa chính
- Gắn thẻ, tham gia một nhóm hoặc kế hoạch không được mờitính từtagging along, joining a group or plan uninvited.
- Gắn liền, nối liềntính từcoupled, attached, connected.
- Tagalong, người gác cổng, người treo cổ, người thứ ba (người tham gia một cuộc tụ tập, nhóm bạn hoặc cặp đôi mà không được mời rõ ràng)danh từa tagalong, a gatecrasher, a hanger-on, a third wheel (someone who joins a gathering, group of friends, or couple without being explicitly invited).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc acopladoVí dụ
- .
- , .