acoplador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akoplaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khớp nốitính từcoupling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acopladorDạng gốc (base form)
- acopladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acopladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acopladoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khớp nối
- coupler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung