Dịch

acoplador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/akoplaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khớp nốitính từcoupling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acopladorDạng gốc (base form)
  2. acopladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acopladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acopladoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khớp nối
  1. coupler

AI