acondicionar
C2động từ (verb)
/akondiθjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Điều kiện hóa (hình thành hành vi của ai đó)động từto condition (to shape the behavior of someone)
- Dưỡng tóc (điều trị bằng dầu xả)động từto condition (to treat with hair conditioner)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acondicionarDanh động từ acondicionandoPhân từ acondicionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acondiciono |
| tú | acondicionas |
| él/ella/Ud. | acondiciona |
| nosotros | acondicionamos |
| vosotros | acondicionáis |
| ellos/Uds. | acondicionan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aire acondicionado | Máy điều hòa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh