Dịch

acial

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsjal/

Nghĩa chính

  1. Hà, co giật, một loại kìm hoặc kìm để cố định miệng ngựa hoặc động vật tương tự nhằm tạo cơ hội cho phẫu thuật co giậtdanh từbarnacle, twitch, a kind of pincers or vise to fix the mouth of a horse or similar animals to yield the opportunity of surgery twitch
  2. Cưỡi ngựa, roi ngắn để cưỡi ngựadanh từriding crop, a short whip for goading

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acialDạng gốc (base form)
  2. acialesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI