acial
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsjal/
Nghĩa chính
- Hà, co giật, một loại kìm hoặc kìm để cố định miệng ngựa hoặc động vật tương tự nhằm tạo cơ hội cho phẫu thuật co giậtdanh từbarnacle, twitch, a kind of pincers or vise to fix the mouth of a horse or similar animals to yield the opportunity of surgery twitch
- Cưỡi ngựa, roi ngắn để cưỡi ngựadanh từriding crop, a short whip for goading
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acialDạng gốc (base form)
- acialesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh