Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riding crop
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɹ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Roi cưỡi ngựa
danh từ
A horsewhip, short whip used to goad a mount.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riding crop
Dạng gốc
(base form)
riding crop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acial
giống đực
Cưỡi ngựa, roi ngắn để cưỡi ngựa
Ví dụ
We’ll
start
with
the
riding
crop
.
AI
1
Roi cưỡi ngựa
1
Roi cưỡi ngựa
1
Roi cưỡi ngựa