Dịch

achinar

động từ (verb)
/at͡ʃiˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Hán hóa (làm cho tiếng Trung Quốc về hình thức hoặc ký tự)động từto sinicize (make Chinese in form or character)
  2. Nghiêngđộng từto slant

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể achinarDanh động từ achinandoPhân từ achinado
Presente
yoachino
túachinas
él/ella/Ud.achina
nosotrosachinamos
vosotrosachináis
ellos/Uds.achinan

AI