achicharrar
động từ (verb)
/at͡ʃit͡ʃaˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thiêu đốtđộng từto scorch
- Nướng; đun sôi (rất nóng)động từto roast; boil (be very hot)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể achicharrarDanh động từ achicharrandoPhân từ achicharrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | achicharro |
| tú | achicharras |
| él/ella/Ud. | achicharra |
| nosotros | achicharramos |
| vosotros | achicharráis |
| ellos/Uds. | achicharran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc achicharrarVí dụ
- , , , .