Dịch

achicharrar

động từ (verb)
/at͡ʃit͡ʃaˈraɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiêu đốtđộng từto scorch
  2. Nướng; đun sôi (rất nóng)động từto roast; boil (be very hot)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể achicharrarDanh động từ achicharrandoPhân từ achicharrado
Presente
yoachicharro
túachicharras
él/ella/Ud.achicharra
nosotrosachicharramos
vosotrosachicharráis
ellos/Uds.achicharran

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc achicharrar

Ví dụ

  • , , , .

AI