Dịch

acabada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akaˈbada/

Nghĩa chính

  1. Cumshot (nội dung khiêu dâm), kiêm, lòng dũng cảm (Anh), spooge (Mỹ), jizz, jizzum, jismdanh từcumshot (pornography), cum, spunk (UK), spooge (US), jizz, jizzum, jism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acabadaDạng gốc (base form)
  2. acabadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc acabada

AI