Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lefa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlefa/
Nghĩa chính
1
Tinh dịch
danh từ
semen, cumshot
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semen
Tinh dịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lefa
lefa
zo
Xuất tinh
danh từ
Ví dụ
Tu
aliento
huele
a
lefa
y
me
pone
tanto
.
AI
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch