Dịch

lefa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlefa/

Nghĩa chính

  1. Tinh dịchdanh từsemen, cumshot

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc lefa

Ví dụ

  • .

AI