Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acabadamente
trạng từ
(adverb)
/akaˌbadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Toàn bộ, hoàn toàn
trạng từ
wholly, completely
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acabar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wholly
Hoàn toàn
AI
1
Toàn bộ
1
Toàn bộ
1
Toàn bộ