acólito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkolito/
Nghĩa chính
- Người giúp lễdanh từacolyte
- Cậu bé giúp lễdanh từaltar boy
- Minion (một người theo chủ nghĩa nịnh bợ)danh từminion (a sycophantic follower)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cậu bé giúp lễ
Khác
Ví dụ
- , Erustes, , , .