Dịch

acólito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkolito/

Nghĩa chính

  1. Người giúp lễdanh từacolyte
  2. Cậu bé giúp lễdanh từaltar boy
  3. Minion (một người theo chủ nghĩa nịnh bợ)danh từminion (a sycophantic follower)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acólitoDạng gốc (base form)
  2. acólitosSố nhiều (plural)
  3. acólitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. acólitaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cậu bé giúp lễ

Ví dụ

  • , Erustes, , , .

AI