monago
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈnaɡo/
Nghĩa chính
- Cậu bé giúp lễ, giúp lễdanh từaltar boy, acolyte
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monagoDạng gốc (base form)
- monagosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cậu bé giúp lễ
Khác