Dịch

monago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈnaɡo/

Nghĩa chính

  1. Cậu bé giúp lễ, giúp lễdanh từaltar boy, acolyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monagoDạng gốc (base form)
  2. monagosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cậu bé giúp lễ

AI