Dịch

abyecto

C2tính từ (adjective)
/abˈʒeɡto/

Nghĩa chính

  1. Hèn hạtính từabject
  2. Ghê tởm, khốn nạn, hèn hạtính từheinous, wretched, vile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abyectoDạng gốc (base form)
  2. abyectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abyectosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abyectaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc abyecto

AI