Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abyecto
C2
tính từ
(adjective)
/abˈʒeɡto/
Nghĩa chính
1
Hèn hạ
tính từ
abject
2
Ghê tởm, khốn nạn, hèn hạ
tính từ
heinous, wretched, vile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abyecto
Dạng gốc
(base form)
abyect
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abyecto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abyect
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十恶不赦
shí è bù shè
Thập ác bất xá, tội ác tày trời, không thể tha thứ
Tiếng Anh
heinous
Ghê tởm, tàn ác, vô lương tâm
abject
Khốn cùng, khốn khổ, thê thảm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abyecto
abyect
amente
Khốn khổ
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
abyección
AI
1
Hèn hạ
2
Ghê tởm
1
Hèn hạ
2
Ghê tởm
1
Hèn hạ
2
Ghê tởm