Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abundoso
tính từ
(adjective)
/abunˈdoso/
Nghĩa chính
1
Dồi dào
tính từ
abundant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abundoso
Dạng gốc
(base form)
abundos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abundoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abundos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
丰富
fēng fù
Dồi dào, sung túc
Tiếng Anh
abundant
Nhiều
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abundado
abundante
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abundoso
abundos
amente
Dồi dào
trạng từ
AI
1
Dồi dào
1
Dồi dào
1
Dồi dào