Dịch

abstracción

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abstɾaɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đãng trí, sự lơ đãngdanh từabstractedness, absentmindedness
  2. Sự trừu tượng, sự trừu tượng hóadanh từabstraction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstracciónDạng gốc (base form)
  2. abstraccionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng chỉ là những trừu tượng đơn thuần
  • .Đây là một ví dụ về trừu tượng
  • .Liberalism cổ điển tôn sùng các trừu tượng và làm người thành vật

AI