abstracción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abstɾaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đãng trí, sự lơ đãngdanh từabstractedness, absentmindedness
- Sự trừu tượng, sự trừu tượng hóadanh từabstraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abstracciónDạng gốc (base form)
- abstraccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc abstracciónVí dụ
- .Chúng chỉ là những trừu tượng đơn thuần
- .Đây là một ví dụ về trừu tượng
- .Liberalism cổ điển tôn sùng các trừu tượng và làm người thành vật