Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstención
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abstenˈsjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự bỏ phiếu trắng
danh từ
abstention
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstención
Dạng gốc
(base form)
abstenci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstention
Hành động kiềm chế bản thân
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abstención
abstenci
onismo
Chủ nghĩa kiêng cử
danh từ
abstenci
onista
Người kiêng cữ, người kiêng cữ (người kiêng cái gì đó)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
abstener
AI
1
Sự bỏ phiếu trắng
1
Sự bỏ phiếu trắng
1
Sự bỏ phiếu trắng