Dịch

abstencionista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/abstensjoˈnista/

Nghĩa chính

  1. Người kiêng cữ, người kiêng cữ (người kiêng cái gì đó)danh từabstainer, abstentionist (one who abstains from something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstencionistaDạng gốc (base form)
  2. abstencionistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI