abrigado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abɾiˈɡado/
Nghĩa chính
- Kín đáo, bí mậttính từcovert
- Ấm áp, kín giótính từcovered, blanketed
- Phân từ hai của abrigarđộng từpast participle of abrigar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bạn mặc ấm quá rồi đấy.
- .Cổ của bạn được quấn quá kín rồi.
- , .Không có trời lạnh, chỉ có người mặc không đủ ấm.
Họ từ (word family)
cùng gốc abrigadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung