Dịch

abrigado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abɾiˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Kín đáo, bí mậttính từcovert
  2. Ấm áp, kín giótính từcovered, blanketed
  3. Phân từ hai của abrigarđộng từpast participle of abrigar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrigadoDạng gốc (base form)
  2. abrigadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abrigadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abrigadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Bạn mặc ấm quá rồi đấy.
  • .Cổ của bạn được quấn quá kín rồi.
  • , .Không có trời lạnh, chỉ có người mặc không đủ ấm.

AI