Dịch

abreviatura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abɾebjaˈtuɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tắtdanh từabbreviation
  2. Bản tóm tắtdanh từresumé

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abreviaturaDạng gốc (base form)
  2. abreviaturasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abreviatura dobledanh từTừ viết tắt trong đó có hai chữ cái đầu tiên, để chỉ ra rằng các từ được viết tắt là số nhiều

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI