abreviatura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abɾebjaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Viết tắtdanh từabbreviation
- Bản tóm tắtdanh từresumé
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abreviaturaDạng gốc (base form)
- abreviaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abreviatura dobledanh từ | danh từ | Từ viết tắt trong đó có hai chữ cái đầu tiên, để chỉ ra rằng các từ được viết tắt là số nhiều |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh