Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrasante
tính từ
(adjective)
/abɾaˈsante/
Nghĩa chính
1
Thiêu đốt
tính từ
scorching
2
Làm khô da
tính từ
parching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrasante
Dạng gốc
(base form)
abrasante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scorching
Cực kỳ nóng, oi bức
parching
Làm cho một cái gì đó hoặc ai đó khô héo; cực kỳ khô
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abrasar
brasa
AI
1
Thiêu đốt
2
Làm khô da
1
Thiêu đốt
2
Làm khô da
1
Thiêu đốt
2
Làm khô da