aborto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈboɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phá thai, nạo phá thaidanh từabortion
- Sự sảy thaidanh từmiscarriage
- Người xấu xí, quái thaidanh từa very ugly person
- Phá thai, làm hỏngđộng từfirst-person singular present indicative of abortar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortoDạng gốc (base form)
- abortosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aborto provocado | Phá thai có chủ đích | |
| derecho al aborto | Quyền phá thai | |
| legalizar el aborto | Hợp pháp hóa việc phá thai | |
| practicar un aborto | Thực hiện phá thai | |
| aborto inducidodanh từ | danh từ | Phá thai gây ra |
| aborto involuntariodanh từ | danh từ | Sẩy thai |
| aborto espontáneo | Chưa có nghĩa | |
| aborto natural | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc abortoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy bảo cô ấy đi phá thai.
- ¿ ?Bạn đã từng phá thai bao nhiêu lần rồi?
- .Hôm nay một đạo luật cho phép phá thai đã được ban hành.