abortivo
tính từ (adjective)
/aboɾˈtibo/
Nghĩa chính
- Phá thaitính từabortive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| píldora abortiva | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| píldora abortiva | Chưa có nghĩa |