Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abombamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌbombaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phồng lên
danh từ
bulging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abombamiento
Dạng gốc
(base form)
abombamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鼓
gǔ
Sưng lên, phồng lên
Tiếng Anh
bulging
Sự phồng lên, độ phồng
AI
1
Phồng lên
1
Phồng lên
1
Phồng lên