ablación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ablaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Cắt bỏ (cắt bỏ một bộ phận cơ thể, đặc biệt là trong bối cảnh cắt xén bộ phận sinh dục nữ)danh từablation (the removal of a body part, especially in the context of female genital mutilation)
- Sự cắt bỏ (loại bỏ sông băng)danh từablation (the removal of a glacier)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ablaciónDạng gốc (base form)
- ablacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh