Dịch

ablativo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ablaˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cắt bỏtính từablative
  2. Đồng nghĩa với caso ablativodanh từsynonym of caso ablativo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ablativoDạng gốc (base form)
  2. ablativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ablativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ablativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

caso ablativodanh từTrường hợp cắt bỏ
ablativo absolutodanh từCắt bỏ tuyệt đối

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cắt bỏ
  1. ablative

AI