ablativo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ablaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cắt bỏtính từablative
- Đồng nghĩa với caso ablativodanh từsynonym of caso ablativo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso ablativodanh từ | danh từ | Trường hợp cắt bỏ |
| ablativo absolutodanh từ | danh từ | Cắt bỏ tuyệt đối |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cắt bỏ
- ablative
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)