abejorro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈxoro/nguồn
Nghĩa chính
- Ong nghệqua tiếng Anhdanh từbumblebee
- Kẻ lừa đảodanh từcockchafer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abejorroDạng gốc (base form)
- abejorrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa